[jú]
cúc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
菊池jú chí
cúc trì
Kikuchi
菊科jú kē
cúc khoa
Asteraceae hay Compositae, một họ lớn của thực vật hai lá mầm có mùi thơm, bao gồm cúc, hoa cúc và hướng dương
菊粉jú fěn
cúc phấn
inulin
菊糖jú táng
cúc đường
inulin
菊芋jú yù
cúc dụ
củ cải Jerusalem
菊苣jú jù
cúc cự
rau diếp xoăn
菊花jú huā
cúc hoa
hoa cúc; hoa cúc; hậu môn
菊花茶jú huā chá
cúc hoa trà
trà hoa cúc
甜菊tián jú
điềm cúc
cây cúc ngọt, chi hướng dương Nam Mỹ; cỏ ngọt, bụi có lá tạo chất thay thế đường
戴菊dài jú
đội cúc
chim vua vàng
苦菊kǔ jú
khổ cúc
cải endive
甘菊gān jú
cam cúc
cúc La Mã
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.