[jú huā]
cúc hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
菊花茶jú huā chá
cúc hoa trà
trà hoa cúc
爆菊花bào jú huā
bộc cúc hoa
đút cái gì đó vào hậu môn; quan hệ tình dục qua đường hậu môn
雏菊花环chú jú huā huán
sồ cúc hoa hoàn
vòng hoa cúc; chuỗi vòng cúc