[jú táng]
cúc đường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
甜菊糖tián jú táng
điềm cúc đường
chiết xuất cỏ ngọt, dùng thay thế đường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.