[dài jú]
đội cúc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
戴菊鸟dài jú niǎo
đội cúc điểu
chim vua nhỏ; loài chim thuộc chi Regulus
金顶戴菊jīn dǐng dài jú
kim đỉnh đội cúc
chim mào vàng
台湾戴菊tái wān dài jú
đài loan đội cúc
hỏa miện
金冠戴菊jīn guān dài jú
kim quan đội cúc
chim tước mào vàng; chim vua mào vàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.