[huò shèng]
hoạch thắng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
获胜者huò shèng zhě
hoạch thắng giả
người chiến thắng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.