[yōu shèng]
ưu thắng
他在这次比赛中获得优胜奖。【优戚】youqi〈书〉函忧伤
tā zài zhè cì bǐ sài zhōng huò dé yōu shèng jiǎng 。【 yōu qī 】youqi〈 shū 〉 hán yōu shāng
Anh ấy đã giành giải Vô địch trong cuộc thi này.
优胜劣汰yōu shèng liè tài
ưu thắng liệt thải
sự sống sót của kẻ thích nghi nhất
优胜劣败yōu shèng liè bài
ưu thắng liệt bại
xem 優勝劣汰|优胜劣汰[you1 sheng4 lie4 tai4]