[gào jié]
cáo tiệp
初战告捷
chū zhàn gào jié
chiến thắng bước đầu
向司令部告捷
xiàng sī lìng bù gào jié
báo tin thắng lợi với bộ tư lệnh
首战告捷shǒu zhàn gào jié
thủ
chiến thắng trận đầu