[huāng dì]
hoang địa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
生荒地shēng huāng dì
sinh hoang địa
Đất chưa từng khai khẩn; đất sống
熟荒地shú huāng dì
thục hoang địa
Đất bỏ hoang đã từng canh tác;
天荒地老tiān huāng dì lǎo
thiên hoang địa lão
cho đến tận cùng thời gian