[wěi]
vĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苇子wěi zǐ
vĩ tử
Cây sậy; phần cuối; phần còn lại
苇席wěi xí
vĩ tịch
chiếu bằng cây sậy
苇箔wěi bó
vĩ bạc
chiếu sậy; màn sậy
苇鹀wěi wú
sẻ lau Pallas
苇塘wěi táng
vĩ đường
Ao sậy
芦苇lú wěi
lô vĩ
cây sậy
栗苇鳽lì wěi jiān
lật vĩ khiên
vạc quế
小苇鳽xiǎo wěi jiān
tiểu vĩ khiên
loài vạc lùn
大苇莺dà wěi yīng
đại vĩ oanh
chích sậy lớn
芦苇莺lú wěi yīng
lô vĩ oanh
chích bông sậy Á-Âu
黄苇鳽huáng wěi jiān
hoàng vĩ khiên
vạc vàng
稻田苇莺dào tián wěi yīng
đạo điền vĩ oanh
chích bông ruộng lúa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.