[wěi wú]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
红颈苇鹀hóng jǐng wěi wú
sẻ đầm lầy Nhật Bản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.