[jiān]
kiêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蒹葭倚玉jiān jiā yǐ yù
kiêm gia ỷ ngọc
xem 蒹葭倚玉樹|蒹葭倚玉树[jian1 jia1 yi3 yu4 shu4]
蒹葭玉树jiān jiā yù shù
kiêm gia ngọc thụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.