[wěi zǐ]
vĩ tử
排苇子
pái wěi zǐ
dọn lau sậy
追苇子1年苇子
zhuī wěi zǐ 1 nián wěi zǐ
trồng sậy
有头无苇子
yǒu tóu wú wěi zǐ
có đầu không có sậy
苇子数
wěi zǐ shù
số lượng sậy
苇子货
wěi zǐ huò
hàng sậy
扫苇子
sǎo wěi zǐ
quét sậy
收苇子
shōu wěi zǐ
thu hoạch sậy
一苇子鱼
yì wěi zǐ yú
cá sậy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.