[bā]
ba
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芭蕉bā jiāo
ba tiêu
chuối Nhật
芭乐bā lè
ba lạc
ổi
芭拉bā lā
ba lạp
ổi
芭比bā bǐ
ba tỷ
Barbie
芭菲bā fēi
ba phi
parfait
芭蕾bā lěi
ba lôi
ba-lê
芭乐歌bā yuè gē
ba nhạc ca
bài hát trữ tình; bài hát đại chúng
芭乐票bā lè piào
ba lạc phiếu
tiền giả; hóa đơn khống; xem cũng 芭樂|芭乐[ba1 le4]
芭提雅bā tí yǎ
ba đề nhã
Pattaya, Thái Lan
芭芭拉bā bā lā
ba ba lạp
Barbara hoặc Barbra
芭蕉扇bā jiāo shàn
ba tiêu phiến
quạt lá cọ
芭蕾舞bā lěi wǔ
ba lôi vũ
ba-lê
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.