[bā lěi wǔ]
ba lôi vũ
他芭蕾舞了一日烟,才开始说话
tā bā lěi wǔ le yí rì yān , cái kāi shǐ shuō huà
Anh ta hút một hơi thuốc rồi mới bắt đầu nói
网芭蕾舞
wǎng bā lěi wǔ
Hút thuốc
氧芭蕾舞。[英bar]另见22页•ba
yǎng bā lěi wǔ 。[ yīng bar] lìng jiàn 22 yè •ba
Hút thuốc. [Anh bar] xem thêm trang 22 • ba
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.