[bā lè]
ba lạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芭乐歌bā yuè gē
ba nhạc ca
bài hát trữ tình; bài hát đại chúng
芭乐票bā lè piào
ba lạc phiếu
tiền giả; hóa đơn khống; xem cũng 芭樂|芭乐[ba1 le4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.