[bā lěi]
ba lôi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芭蕾舞bā lěi wǔ
ba lôi vũ
ba-lê
水上芭蕾shuǐ shàng bā lěi
thuỷ thượng ba lôi
bơi nghệ thuật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.