[xíng chéng]
hành
行程两万余里
xíng chéng liǎng wàn yú lǐ
hành trình hơn hai vạn dặm
历史发展行程
lì shǐ fā zhǎn xíng chéng
quá trình phát triển lịch sử
行程单xíng chéng dān
biên nhận hành trình
并行程序bìng xíng chéng xù
tịnh
chương trình song song