[lǚ tú]
lữ đồ
旅途风光
lǚ tú fēng guāng
Phong cảnh trên đường đi
旅途见闻
lǚ tú jiàn wén
Những điều thấy trên đường đi
旅途劳顿
lǚ tú láo dùn
Mệt mỏi trên đường đi
踏上旅途
tà shàng lǚ tú
Bắt đầu hành trình
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.