[shū zhǎn]
thư triển
荷叶舒展着,发出清香
hé yè shū zhǎn zhe , fā chū qīng xiāng
lá sen xòe ra, tỏa hương thơm
祖父心里很高兴,脸上的皱纹也舒展了
zǔ fù xīn lǐ hěn gāo xìng , liǎn shàng de zhòu wén yě shū zhǎn le
ông nội vui lắm, những nếp nhăn trên mặt cũng giãn ra
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.