[kāi pì]
khai tịch
开辟航线
kāi pì háng xiàn
Mở tuyến đường bay.
开辟市场
kāi pì shì chǎng
Mở rộng thị trường.
开辟边疆
kāi pì biān jiāng
Khai phá biên cương.
创立:开辟历史新纪元
chuàng lì : kāi pì lì shǐ xīn jì yuán
Mở ra một kỷ nguyên lịch sử mới.
开辟者kāi pì zhě
khai tịch giả
người tiên phong; người mở đường