[zhǎn kāi]
triển khai
展开画卷
zhǎn kāi huà juàn
Mở ra bức tranh.
展开竞赛
zhǎn kāi jìng sài
Tổ chức thi đấu.
展开辦论
zhǎn kāi bàn lùn
Tổ chức tranh luận.
展开图zhǎn kāi tú
triển khai đồ
hình chiếu phân giãn
微扰展开wēi rǎo zhǎn kāi
vi nhiễu triển khai
khai triển nhiễu loạn