[zì jǐ]
tự kỷ
自己动手,丰衣足食
zì jǐ dòng shǒu , fēng yī zú shí
Tự tay làm lấy, ăn mặc sung túc
鞋我自己去买吧!瓶子不会自己倒下来,准是有人碰了它
xié wǒ zì jǐ qù mǎi ba ! píng zi bú huì zì jǐ dǎo xià lái , zhǔn shì yǒu rén pèng le tā
Giày thì tự tôi đi mua vậy! Cái chai không tự đổ được, chắc chắn là có người đụng vào nó
这种新型客机是我国自己制造的
zhè zhǒng xīn xíng kè jī shì wǒ guó zì jǐ zhì zào de
Loại máy bay chở khách kiểu mới này là do nước ta tự sản xuất
自己人
zì jǐ rén
người nhà
自己弟兄
zì jǐ dì xiong
anh em ruột