汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
一己 (yì jǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
一己
[yì jǐ]
nhất kỷ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
bản thân
Ví dụ
一己之私
yì jǐ zhī sī
Lợi ích riêng
Từ ghép
0 từ chứa “一己”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
自己
本身
小我
自家
自身
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
自身;个人
~之私
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
一
yī
nhất
số một; một; cùng nhau; đồng nhất; toàn bộ; tất cả
己
jǐ
kỷ
Bản thân, mình, cá nhân; Can thứ sáu trong mười Thiên Can; Hexose, monosaccharide với sáu nguyên tử carbon