[zāng]
tang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
臧否zāng pǐ
tang bĩ
Khen chê, bình luận
臧克家zāng kè jiā
tang khắc gia
Tăng Khắc Gia, nhà thơ Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.