[bì]
tý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
臂力bì lì
tý lực
Sức mạnh cánh tay
臂膀bì bǎng
tý bảng
cánh tay
臂膊bì bó
tý bác
cánh tay
臂章bì zhāng
tý chương
băng tay; băng cánh tay; phù hiệu trên vai
臂弯bì wān
tý loan
phần khuỷu tay bên trong
臂纱bì shā
tý sa
băng tay
胳臂gē bei
cánh tay; Lượng từ:條|条[tiao2],隻|只[zhi1]; cũng đọc là [ge1 bi4]
攘臂rǎng bì
nhương tý
xắn tay áo
悬臂xuán bì
huyền tý
dầm chìa
膀臂bǎng bì
bảng tý
cánh tay trên; cánh tay; người giúp đỡ đáng tin cậy
上臂shàng bì
thượng tý
cánh tay trên
手臂shǒu bì
thủ tý
cánh tay; người hỗ trợ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.