[bǎng bì]
bảng tý
你来得好,给我添了个膀臂
nǐ lái de hǎo , gěi wǒ tiān le gè bǎng bì
Anh đến thật đúng lúc, giúp tôi thêm một cánh tay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.