[shǒu bì]
thủ tý
他是王队长的得力手臂
tā shì wáng duì zhǎng de dé lì shǒu bì
Anh ấy là cánh tay đắc lực của đội trưởng Vương
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.