[xīng]
tinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腥气xīng qì
tinh khí
Mùi tanh
腥臭xīng chòu
tinh xú
Vừa tanh vừa thối
腥臊xīng sào
tinh táo
Vừa tanh vừa hôi
腥风血雨xīng fēng xuè yǔ
tinh phong huyết vũ
nghĩa đen: gió tanh mưa máu; nghĩa bóng: thời kỳ khủng bố; tàn sát
土腥tǔ xīng
thổ tinh
có mùi đất
荤腥hūn xīng
huân tinh
thịt và cá
臊腥sào xīng
táo tinh
mùi hôi; mùi thối
偷腥tōu xīng
thâu tinh
ngoại tình; có quan hệ vụng trộm
血腥xuè xīng
huyết tinh
tanh mùi máu; đẫm máu
土腥气tǔ xīng qì
thổ tinh khí
Mùi bùn đất
鱼腥草yú xīng cǎo
ngư tinh thảo
rau diếp cá
土腥味儿tǔ xīng wèi ér
thổ tinh vị nhi
Mùi bùn đất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.