汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
腥气 (xīng qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
腥气
【腥氣】
[xīng qì]
tinh khí
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Mùi tanh
Ví dụ
一子腥气
yì zǐ xīng qì
Một chút tanh tưởi.
Từ ghép
1 từ chứa “腥气”
土
腥气
tǔ xīng qì
thổ tinh khí
Mùi bùn đất
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
离腥的气味
一子~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
腥
xīng
tinh
Có mùi tanh, hôi đặc trưng của thịt, cá, máu hoặc một số thực phẩm khác; Có mùi đất, mùi bùn; Thịt cá (trong ngữ cảnh ăn uống, kiêng khem)
气
qì
khí
Hơi, khí, chất khí; Sức lực, năng lượng; Tính tình, tính cách, khí chất