[tǔ xīng]
thổ tinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
土腥气tǔ xīng qì
thổ tinh khí
Mùi bùn đất
土腥味儿tǔ xīng wèi ér
thổ tinh vị nhi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.