[tǔ xīng wèi ér]
thổ tinh vị nhi
这菠莱没洗干净,有点儿土腥味儿。也说士腥气
zhè bō lái méi xǐ gān jìng , yǒu diǎn er tǔ xīng wèi ér 。 yě shuō shì xīng qì
Rau chân vịt này chưa rửa sạch, có mùi tanh đất. Cũng nói là mùi tanh đất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.