[là]
lạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腊梅là méi
lạp mai
hoa mai đông; hoa nhài mùa đông; Chimonanthus praecox
腊日là rì
lạp nhật
Ngày cúng tế cuối năm (thường chỉ ngày mồng 8 tháng Chạp)
腊克là kè
lạp khắc
sơn mài
腊月là yuè
lạp nguyệt
tháng Chạp âm lịch
腊肉là ròu
lạp nhục
thịt muối; thịt xông khói
腊肠là cháng
lạp tràng
xúc xích
腊八là bā
lạp bát
Ngày mồng 8 tháng Chạp âm lịch; Tết Ông Táo
腊味là wèi
lạp vị
Đồ khô (cá, thịt, lạp xưởng, gà... khô)
腊八节là bā jié
lạp bát tiết
lễ hội cháo Laba, vào ngày 8 tháng Chạp
腊八粥là bā zhōu
lạp bát chúc
cháo Laba, món cháo lễ nghi ăn vào ngày 8 tháng Chạp trong lịch Trung Quốc
方腊fāng là
phương lạp
Phương Lạp
烧腊shāo là
thiêu lạp
món nướng kiểu Quảng Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.