[là ròu]
lạp nhục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
老腊肉lǎo là ròu
lão lạp nhục
người đàn ông trung niên có kinh nghiệm và thường có địa vị tốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.