[pú]
bô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脯子pú zǐ
bô tử
thịt ức
脯氨酸pú ān suān
bô an toan
proline, một loại axit amin
肉脯ròu pú
nhục bô
thịt khô
胸脯xiōng pú
hung bô
ngực
果脯guǒ pú
quả bô
mứt hoa quả
菜脯cài pú
thái bô
củ cải trắng khô, muối
拍胸脯pāi xiōng pú
phách hung bô
đảm bảo
漏脯充饥lòu pú chōng jī
lậu
lảng tránh vấn đề
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.