[liǎn]
kiểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脸书liǎn shū
kiểm thư
脸型liǎn xíng
kiểm hình
hình dạng khuôn mặt; tướng mạo
脸大liǎn dà
kiểm đại
gan dạ; không sợ hãi
脸孔liǎn kǒng
kiểm khổng
khuôn mặt
脸盆liǎn pén
kiểm bồn
chậu rửa; chậu để rửa tay và mặt
脸盲liǎn máng
kiểm manh
mù mặt; mắc chứng mù khuôn mặt
脸相liǎn xiāng
kiểm tương
nước da; diện mạo; ngoại hình khuôn mặt
脸罩liǎn zhào
kiểm tráo
mặt nạ che mặt
脸膛liǎn táng
kiểm thang
đường nét khuôn mặt; hình dạng khuôn mặt
脸色liǎn sè
kiểm sắc
nước da; dáng vẻ
脸薄liǎn báo
kiểm bạc
bẽn lẽn; nhút nhát
脸蛋liǎn dàn
kiểm đản
má; mặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.