[liǎn máng]
kiểm manh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脸盲症liǎn máng zhèng
kiểm manh chứng
chứng mù khuôn mặt; mù mặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.