[liǎn xíng]
kiểm hình
姐妹俩的脸形一个较圆,一个较方,属于不同的脸型
jiě mèi liǎ de liǎn xíng yí gè jiào yuán , yí gè jiào fāng , shǔ yú bù tóng de liǎn xíng
Hai chị em có khuôn mặt một người hơi tròn, một người hơi vuông, thuộc các dạng khuôn mặt khác nhau
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.