[tuō táo]
thoát đào
临阵脱逃
lín zhèn tuō táo
Bỏ chạy khi lâm trận
临阵脱逃lín zhèn tuō táo
lâm trận thoát đào
xem 臨陣退縮|临阵退缩[lin2 zhen4 tui4 suo1]