[chū táo]
xuất đào
仓皇出逃
cāng huáng chū táo
Hoảng hốt bỏ trốn
离家出逃
lí jiā chū táo
Bỏ nhà trốn đi
仓皇出逃cāng huáng chū táo
thương
bỏ chạy trong hoảng loạn