[jiǎo yìn]
cước ấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一步一个脚印yí bù yí gè jiǎo yìn
nhất bộ nhất cá cước ấn
Mỗi bước một dấu chân; làm việc chắc chắn, cẩn thận