[zú yìn]
túc ấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
碳足印tàn zú yìn
thán túc ấn
dấu chân carbon
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.