[zú jì]
túc tích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
碳足迹tàn zú jì
thán túc tích
dấu chân carbon
生态足迹shēng tài zú jì
sinh thái túc tích
dấu chân sinh thái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.