[jiǎo]
cước
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脚行jiǎo xíng
cước hành
Nghề khuân vác hoặc người khuân vác thời xưa
脚力jiǎo lì
cước lực
Sức lực hai chân; người khuân vác thời xưa; tiền công khuân vác
脚踝jiǎo huái
cước hoã
mắt cá chân
脚蹬jiǎo dēng
cước đặng
bàn đạp
脚底jiǎo dǐ
cước để
lòng bàn chân
脚轮jiǎo lún
cước luân
bánh xe nhỏ
脚下jiǎo xià
cước hạ
dưới chân
脚位jiǎo wèi
cước vị
vị trí chân
脚凳jiǎo dèng
cước đắng
ghế đẩu kê chân
脚刹jiǎo chà
cước sát
phanh chân
脚印jiǎo yìn
cước ấn
dấu chân
脚背jiǎo bèi
cước bối
mu bàn chân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.