[jiǎo lì]
cước lực
他一天能走八九十里,脚力很好
tā yì tiān néng zǒu bā jiǔ shí lǐ , jiǎo lì hěn hǎo
Anh ấy có thể đi tám chín mươi dặm một ngày, sức đi rất tốt.
租了头毛驴做脚力
zū le tóu máo lǘ zuò jiǎo lì
Thuê một con lừa làm phương tiện đi lại.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.