[qí]
kỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跂坐qí zuò
kỳ toạ
ngồi đung đưa chân
跂想qí xiǎng
kỳ tưởng
mong đợi một cách lo lắng
跂望qí wàng
kỳ vọng
đứng nhón chân mong chờ ai đó hoặc điều gì đó
跂訾qí zī
kỳ ti
bảo thủ ý kiến
跂跂qí qí
kỳ kỳ
bò hoặc trườn
踶跂dì qí
đệ kỳ
thái độ tự mãn và kiêu ngạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.