[nǎo sháo ér]
não thược nhi
后脑勺儿。也叫脑勺子
hòu nǎo sháo ér 。 yě jiào nǎo sháo zǐ
gáy. Cũng gọi là ót
后脑勺儿hòu nǎo sháo ér
hậu não thược nhi
Phần lồi ra phía sau đầu; gáy