[sháo]
thược
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
勺子sháo zǐ
thược tử
cái muỗng; cái vá
勺鸡sháo jī
thược kê
gà lôi koklass
勺嘴鹬sháo zuǐ yù
thược chuỷ duật
choắt mỏ thìa
漏勺lòu sháo
lậu
muôi thủng; muôi lọc; muôi vớt
水勺shuǐ sháo
thuỷ thược
cái muôi; cái gáo
汤勺tāng sháo
thang thược
muôi canh
炒勺chǎo sháo
sao thược
chảo có tay cầm dài; xẻng xào; muôi
脑勺nǎo sháo
não thược
phía sau đầu
舀勺yǎo sháo
yểu thược
cái muỗng; cái môi
刮勺guā sháo
quát thược
cái nạo; bàn xoa; dụng cụ trét bột
马勺mǎ sháo
mã thược
cái môi gỗ
公勺gōng sháo
công thược
muỗng dùng để múc; xentilit, viết tắt là 勺[shao2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.