[kuài zhì rén kǒu]
khoái chích nhân khẩu
烤熟的肉)。•kuai:筷子:碗脍炙人口
kǎo shú de ròu )。•kuai: kuài zi : wǎn kuài zhì rén kǒu
thịt nướng. •kuai: đũa: bát món ăn ngon nổi tiếng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.