[kuài]
khoái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脍炙人口kuài zhì rén kǒu
khoái chích nhân khẩu
hấp dẫn quần chúng; được mọi người tán thưởng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.