[jiāo]
giao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胶合jiāo hé
giao hợp
dán bằng keo
胶卷jiāo juǎn
giao cuốn
phim; cuộn phim; cũng viết 膠捲|胶卷
胶南jiāo nán
giao nam
Gia Nam, thành phố cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông
胶原jiāo yuán
giao nguyên
collagen
胶囊jiāo náng
giao nang
viên nang
胶圈jiāo quān
giao khuyên
vòng cao su; đệm kín
胶子jiāo zǐ
giao tử
hạt gluon
胶州jiāo zhōu
giao châu
Jiaozhou, thành phố cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông
胶布jiāo bù
giao bố
băng dính; băng cá nhân; băng cao su
胶带jiāo dài
giao đới
băng dính; băng từ
胶接jiāo jiē
giao tiếp
ghép nối; mối dán; mối nối
胶皮jiāo pí
giao bì
Cao su lưu hóa